燈虎兒 đăng hổ nhi Hán Việt: đăng hổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 虎 (hổ) + 兒 (nhi)Hán Việtđăng hổ nhiCấu tạo燈 + 虎 + 兒 · đăng + hổ + nhi nghĩa thành phần: đăng + hổ + nhi Nghĩa EngCihui 燈虎兒 ēnghǔr ►See dēnghǔ