灰不溜

huī bù liū

Pinyin: huī bù liū

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (bất) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。形容灰色。多含贬意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容灰色。多含贬意。

Eng

  • Cihui 灰不溜 uībùliū v.p. <coll.> gray