灰口鐵 hôi khẩu thiết Hán Việt: hôi khẩu thiết Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 口 (khẩu) + 鐵 (thiết)Hán Việthôi khẩu thiếtCấu tạo灰 + 口 + 鐵 · hôi + khẩu + thiết nghĩa thành phần: hôi + khẩu + thiết Nghĩa EngCihui 灰口鐵 uīkǒutiě n. gray (pig) iron