灰呢子 hôi ni tử Hán Việt: hôi ni tử Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 呢 (ni) + 子 (tử)Hán Việthôi ni tửCấu tạo灰 + 呢 + 子 · hôi + ni + tử nghĩa thành phần: hôi + ni + tử Nghĩa EngCihui 灰呢子 uīnízi ►See ¹huīní