灰巖坑 hôi nham khanh Hán Việt: hôi nham khanh Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 巖 (nham) + 坑 (khanh)Hán Việthôi nham khanhCấu tạo灰 + 巖 + 坑 · hôi + nham + khanh nghĩa thành phần: hôi + nham + khanh Nghĩa EngCihui dolina