灰指甲

huī zhǐ jiǎ hôi chỉ giáp

Hán Việt: hôi chỉ giáp · Pinyin: huī zhǐ jiǎ

Tổng quan

nấm móng; bệnh nấm móng。指甲的真菌病;甲癬。

Cấu tạo: (hôi) + (chỉ) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấm móng; bệnh nấm móng。指甲的真菌病;甲癬。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由於黴菌在指甲繁殖,致使指甲變厚、變色。也稱為「甲癬」。

Eng

  • Cihui 灰指甲 uīzhǐjia n. <med.> ringworm of the nails