灰梯尺 huī tī chǐ · hôi thê xích Hán Việt: hôi thê xích · Pinyin: huī tī chǐ Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 梯 (thê) + 尺 (xích)Pinyinhuī tī chǐHán Việthôi thê xíchCấu tạo灰 + 梯 + 尺 · hôi + thê + xích nghĩa thành phần: hôi + thê + xích