灰棚兒 hôi bằng nhi Hán Việt: hôi bằng nhi Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 棚 (bằng) + 兒 (nhi)Hán Việthôi bằng nhiCấu tạo灰 + 棚 + 兒 · hôi + bằng + nhi nghĩa thành phần: hôi + bằng + nhi Nghĩa EngCihui 灰棚兒 uīpéngr ►See huīpéng