灰槽子
hôi tào tử
Hán Việt: hôi tào tử · Pinyin: huī cáo zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时吸旱烟者用来贮烟灰的方形木匣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时吸旱烟者用来贮烟灰的方形木匣。
Eng
- Cihui 灰槽子 uīcáozi n. <trad.> wooden ash box for pipe tobacco