灰沙漿 huī shā jiāng · hôi sa tương Hán Việt: hôi sa tương · Pinyin: huī shā jiāng Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 沙 (sa) + 漿 (tương)Pinyinhuī shā jiāngHán Việthôi sa tươngCấu tạo灰 + 沙 + 漿 · hôi + sa + tương nghĩa thành phần: hôi + sa + tương