灰狀的 hôi trạng đích Hán Việt: hôi trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việthôi trạng đíchCấu tạo灰 + 狀 + 的 · hôi + trạng + đích nghĩa thành phần: hôi + trạng + đích Nghĩa EngCihui cinerous