灰瓦巖 hôi ngõa nham Hán Việt: hôi ngõa nham Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 瓦 (ngõa) + 巖 (nham)Hán Việthôi ngõa nhamCấu tạo灰 + 瓦 + 巖 · hôi + ngõa + nham nghĩa thành phần: hôi + ngõa + nham Nghĩa EngCihui greywacke