灰眉灰臉

hôi mi hôi kiểm

Hán Việt: hôi mi hôi kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (mi) + (hôi) + (kiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 灰眉灰臉 uīméihuīliǎn f.e. <coll.> somber; grim