灰脾氣 hôi tì khí Hán Việt: hôi tì khí Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việthôi tì khíCấu tạo灰 + 脾 + 氣 · hôi + tì + khí nghĩa thành phần: hôi + tì + khí Nghĩa EngCihui 灰脾氣 uīpíqi n. <coll.> vile disposition M:¹fù