灰脾氣 hôi tì khí Hán Việt: hôi tì khí Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việthôi tì khíCấu tạo灰 + 脾 + 氣 · hôi + tì + khí nghĩa thành phần: hôi + tì + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 較粗暴急躁的脾氣。如:「他天生的灰脾氣,你得耐著性子慢慢地勸他。」EngCihui 灰脾氣 uīpíqi n. <coll.> vile disposition M:¹fù