灰色體 hôi sắc thể Hán Việt: hôi sắc thể Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 體 (thể)Hán Việthôi sắc thểCấu tạo灰 + 色 + 體 · hôi + sắc + thể nghĩa thành phần: hôi + sắc + thể Nghĩa EngCihui graybody