灰色真鯊 huī sè zhēn shā · hôi sắc chân sa Hán Việt: hôi sắc chân sa · Pinyin: huī sè zhēn shā Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 真 (chân) + 鯊 (sa)Pinyinhuī sè zhēn shāHán Việthôi sắc chân saCấu tạo灰 + 色 + 真 + 鯊 · hôi + sắc + chân + sa nghĩa thành phần: hôi + sắc + chân + sa