灰菊素 hôi cúc tố Hán Việt: hôi cúc tố Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 菊 (cúc) + 素 (tố)Hán Việthôi cúc tốCấu tạo灰 + 菊 + 素 · hôi + cúc + tố nghĩa thành phần: hôi + cúc + tố Nghĩa EngCihui cinerin