灰濛翳 huī méng yì · hôi mông ế Hán Việt: hôi mông ế · Pinyin: huī méng yì Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 濛 (mông) + 翳 (ế)Pinyinhuī méng yìHán Việthôi mông ếCấu tạo灰 + 濛 + 翳 · hôi + mông + ế nghĩa thành phần: hôi + mông + ế