灰階的 hôi giai đích Hán Việt: hôi giai đích Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 階 (giai) + 的 (đích)Hán Việthôi giai đíchCấu tạo灰 + 階 + 的 · hôi + giai + đích nghĩa thành phần: hôi + giai + đích Nghĩa EngCihui gray-scale