灰頸鷺鴇 huī jǐng lù bǎo · hôi cảnh lộ bảo Hán Việt: hôi cảnh lộ bảo · Pinyin: huī jǐng lù bǎo Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 頸 (cảnh) + 鷺 (lộ) + 鴇 (bảo)Pinyinhuī jǐng lù bǎoHán Việthôi cảnh lộ bảoCấu tạo灰 + 頸 + 鷺 + 鴇 · hôi + cảnh + lộ + bảo nghĩa thành phần: hôi + cảnh + lộ + bảo