灰黑色 hôi hắc sắc Hán Việt: hôi hắc sắc Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 黑 (hắc) + 色 (sắc)Hán Việthôi hắc sắcCấu tạo灰 + 黑 + 色 · hôi + hắc + sắc nghĩa thành phần: hôi + hắc + sắc Nghĩa EngCihui 灰黑色 uīhēisè n. dark gray