靈和殿 líng hé diàn · linh hòa điện Hán Việt: linh hòa điện · Pinyin: líng hé diàn Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 和 (hòa) + 殿 (điện)Pinyinlíng hé diànHán Việtlinh hòa điệnCấu tạo靈 + 和 + 殿 · linh + hòa + điện nghĩa thành phần: linh + hòa + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝齐武帝时所建殿名。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝齐武帝时所建殿名。