靈天表

líng tiān biǎo linh thiên biểu

Hán Việt: linh thiên biểu · Pinyin: líng tiān biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thiên) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时打醮向天神奏事的表文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时打醮向天神奏事的表文。