靈壽杖

líng shòu zhàng linh thọ trượng

Hán Việt: linh thọ trượng · Pinyin: líng shòu zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thọ) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用灵寿木做的手杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用灵寿木做的手杖。