灵性儿

linh tính nhi

Hán Việt: linh tính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 靈 (linh) + 性 (tính) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 linh tính
  • Biên soạn ►See língxìng

Eng

  • Cihui 靈性兒 íngxìngr ►See língxìng

Từ liên quan

Gần nghĩa

灵性 · 靈性 · 性儿 · 性兒