灵感触发图

líng gǎn chù fā túlinh cảm xúc phát đồ

Hán Việt: linh cảm xúc phát đồ · Pinyin: líng gǎn chù fā tú

Tổng quan

bản đồ tư duy

Cấu tạo: 靈 (linh) + 感 (cảm) + 觸 (xúc) + 發 (phát) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơ đồ tư duy

Eng

  • Cihui mind map

Từ liên quan

Gần nghĩa

灵感源泉的 · 灵感的源泉 · 灵感的闪电 · 灵感一闪