Tổng quan
Cấu tạo: 靈 (linh) + 感 (cảm) + 一 (nhất) + 閃 (thiểm)
- Hán Việt
- linh cảm nhất thiểm
- Cấu tạo
- 靈 + 感 + 一 + 閃 · linh + cảm + nhất + thiểm
nghĩa thành phần: linh + cảm + nhất + thiểm
Từ liên quan
Gần nghĩa
一闪一闪 · 一闪而过 · 一闪一闪的 · 一闪念 · 灵感源泉的 · 灵感的 · 灵感触发图 · 一闪之念