灵感的源泉

linh cảm đích nguyên tuyền

Hán Việt: linh cảm đích nguyên tuyền

Tổng quan

Cấu tạo: 靈 (linh) + 感 (cảm) + 的 (đích) + 源 (nguyên) + 泉 (tuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguồn cảm hứng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi castalia

Eng

  • Cihui castalia

Từ liên quan

Gần nghĩa

灵感源泉的 · 灵感触发图 · 源泉万斛 · 灵感的闪电 · 灵感一闪