灵感的闪电

líng gǎn de shǎn diànlinh cảm đích thiểm điện

Hán Việt: linh cảm đích thiểm điện · Pinyin: líng gǎn de shǎn diàn

Tổng quan

Cấu tạo: 靈 (linh) + 感 (cảm) + 的 (đích) + 閃 (thiểm) + 電 (điện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 linh cảm

Đức

  • Handedict blitzartige Eingebung (S, Met)

Từ liên quan

Gần nghĩa

灵感源泉的 · 灵感触发图 · 閃電式結婚 · 闪电结婚 · 闪电般的 · 灵感的源泉 · 闪电式拜访 · 闪电式罢工