灵敏性

linh mẫn tính

Hán Việt: linh mẫn tính

Tổng quan

Cấu tạo: 靈 (linh) + 敏 (mẫn) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhạy bén
  • Biên soạn sensitivity; sensibility

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi susceptiveness

Eng

  • Cihui 靈敏性 íngmǐnxìng n. sensitivity; sensibility
  • Tần suất từ n. sensitivity; sensibility

Từ liên quan

Gần nghĩa

灵敏度 · 灵敏 · 灵敏的 · 灵敏炸弹 · 灵敏度降低 · 灵敏电流计 · 灵敏转速表