靈牌兒 linh bài nhi Hán Việt: linh bài nhi Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 牌 (bài) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh bài nhiCấu tạo靈 + 牌 + 兒 · linh + bài + nhi nghĩa thành phần: linh + bài + nhi Nghĩa EngCihui 靈牌兒 íngpáir ►See língpái