靈翻兒

linh phiên nhi

Hán Việt: linh phiên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (phiên) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靈翻兒 íngfanr s.v. <topo.> easy (to use)