靈蛇髻 líng shé jì · linh xà kế Hán Việt: linh xà kế · Pinyin: líng shé jì Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 蛇 (xà) + 髻 (kế)Pinyinlíng shé jìHán Việtlinh xà kếCấu tạo靈 + 蛇 + 髻 · linh + xà + kế nghĩa thành phần: linh + xà + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种样式新颖﹑不断变化的发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.一种样式新颖﹑不断变化的发髻。