灶下养

táo hạ dưỡng

Hán Việt: táo hạ dưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (hạ) + (dưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廚師。《後漢書.卷一一.劉玄傳》:「灶下養,中郎將。」