灶巢鳥 zào cháo niǎo · táo sào điểu Hán Việt: táo sào điểu · Pinyin: zào cháo niǎo Tổng quan Cấu tạo: 灶 (táo) + 巢 (sào) + 鳥 (điểu)Pinyinzào cháo niǎoHán Việttáo sào điểuCấu tạo灶 + 巢 + 鳥 · táo + sào + điểu nghĩa thành phần: táo + sào + điểu Nghĩa EngCihui ovenbird