竈心土 táo tâm thổ Hán Việt: táo tâm thổ Tổng quan Cấu tạo: 竈 (táo) + 心 (tâm) + 土 (thổ)Hán Việttáo tâm thổCấu tạo竈 + 心 + 土 · táo + tâm + thổ nghĩa thành phần: táo + tâm + thổ Nghĩa EngCihui 灶心土 àoxīntǔ n. <Ch. med.> earth from the center of an earthen cooking stove