竈披樓 zào pī lóu · táo phi lâu Hán Việt: táo phi lâu · Pinyin: zào pī lóu Tổng quan Cấu tạo: 竈 (táo) + 披 (phi) + 樓 (lâu)Pinyinzào pī lóuHán Việttáo phi lâuCấu tạo竈 + 披 + 樓 · táo + phi + lâu nghĩa thành phần: táo + phi + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。在楼上的小房间。又称亭子间。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。在楼上的小房间。又称亭子间。