竈披間

zào pī jiān táo phi gian

Hán Việt: táo phi gian · Pinyin: zào pī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (phi) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。厨房。亦指简陋狭小的住屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。厨房。亦指简陋狭小的住屋。

Eng

  • Cihui 灶披間 àopījiān p.w. <topo.> kitchen M:¹jiān