竈馬兒 táo mã nhi Hán Việt: táo mã nhi Tổng quan Cấu tạo: 竈 (táo) + 馬 (mã) + 兒 (nhi)Hán Việttáo mã nhiCấu tạo竈 + 馬 + 兒 · táo + mã + nhi nghĩa thành phần: táo + mã + nhi Nghĩa EngCihui 灶馬兒 zàomǎr n. 1. paper image of the kitchen god 2. nocturnal kitchen insect; house cricket