灶鳖鸡 táo miết kê Hán Việt: táo miết kê Tổng quan Cấu tạo: 灶 (táo) + 鳖 (miết) + 鸡 (kê)Hán Việttáo miết kêCấu tạo灶 + 鳖 + 鸡 · táo + miết + kê nghĩa thành phần: táo + miết + kê