竈鱉雞

zào biē jī táo miết kê

Hán Việt: táo miết kê · Pinyin: zào biē jī

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (miết) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即灶马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即灶马。