灼热的

chước nhiệt đích

Hán Việt: chước nhiệt đích

Tổng quan

đỏ rực, cháy đỏ, sáng chói, ngời sáng, (nghĩa bóng) ngời lên, rạng rỡ rực sáng, hồng hào đỏ ửng, rực rỡ, sặc sỡ, nhiệt tình rất nóng, nóng cháy da, nóng như thiêu

Cấu tạo: 灼 (chước) + 熱 (nhiệt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nóng rực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aglow

Từ liên quan

Gần nghĩa

灼热剂 · 灼热地 · 灼热 · 热的 · 灼热地狱 · 灼热丝试验