灼熱地 chước nhiệt địa Hán Việt: chước nhiệt địa Tổng quan sôi nổi, sinh động Cấu tạo: 灼 (chước) + 熱 (nhiệt) + 地 (địa)Hán Việtchước nhiệt địaCấu tạo灼 + 熱 + 地 · chước + nhiệt + địa nghĩa thành phần: chước + nhiệt + địa Nghĩa ViệtCihui sôi nổi, sinh động