災分兒 tai phân nhi Hán Việt: tai phân nhi Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 分 (phân) + 兒 (nhi)Hán Việttai phân nhiCấu tạo災 + 分 + 兒 · tai + phân + nhi nghĩa thành phần: tai + phân + nhi Nghĩa EngCihui 災分兒 āifènr n. 1. disaster 2. misfortune