災禍地 tai họa địa Hán Việt: tai họa địa Tổng quan độc địa, tai hại Cấu tạo: 災 (tai) + 禍 (họa) + 地 (địa)Hán Việttai họa địaCấu tạo災 + 禍 + 地 · tai + họa + địa nghĩa thành phần: tai + họa + địa Nghĩa ViệtCihui độc địa, tai hại