爐先生

lú xiān shēng lô tiên sanh

Hán Việt: lô tiên sanh · Pinyin: lú xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炉甘石的别名。见明李时珍《本草纲目.金石三.炉甘石》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炉甘石的别名。见明李时珍《本草纲目.金石三.炉甘石》。