爐甘石

lú gān shí lô cam thạch

Hán Việt: lô cam thạch · Pinyin: lú gān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (cam) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指菱锌矿。有明目去翳退赤﹑收湿除烂作用,是治疗眼疾的主要药物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指菱锌矿。有明目去翳退赤﹑收湿除烂作用,是治疗眼疾的主要药物。

Eng

  • Cihui 爐甘石 úgānshí n. <Ch. med.> calamine M:²kuài