炊事

chuī shì xuy sự

Hán Việt: xuy sự · Pinyin: chuī shì

Tổng quan

nấu nướng bếp núc; nhà bếp; cấp dưỡng; nấu nướng; nấu ăn。做飯、做菜以及廚房裡的其他工作。 炊事員(擔任炊事工作的人員)。 nhân viên nhà bếp; nhân viên cấp dưỡng.

Cấu tạo: (xuy) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấu nướng bếp núc; nhà bếp; cấp dưỡng; nấu nướng; nấu ăn。做飯、做菜以及廚房裡的其他工作。 炊事員(擔任炊事工作的人員)。 nhân viên nhà bếp; nhân viên cấp dưỡng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 料理飲食方面的事。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做饭、做菜及厨房里的其他工作:~员(担任炊事工作的人)。

Eng

  • CC-CEDICT cooking
  • Cihui cooking

ja

  • JMdict cooking|kitchen work

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

膳食