炊事兵 xuy sự binh Hán Việt: xuy sự binh Tổng quan Cấu tạo: 炊 (xuy) + 事 (sự) + 兵 (binh)Hán Việtxuy sự binhCấu tạo炊 + 事 + 兵 · xuy + sự + binh nghĩa thành phần: xuy + sự + binh Nghĩa EngCihui 炊事兵 huīshìbīng n. military cook M:²wèi/¹míng